中文圣经
← Từ vựng
勤
qín
cần cùthường xuyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勤

industrious, diligent, attentive

bộ thủ 力thành phần ⿰堇力

Xuất hiện trong 1 câu