中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
勤
qín
cần cù; thường xuyên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
勤
industrious, diligent, attentive
bộ thủ
力
thành phần
⿰堇力
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 10:4