中文圣经
← 勾引

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

勾引
gōu yǐn
dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo
勾勾勾
引引引