中文圣经
← Từ vựng
勾引
gōu yǐn
dụ dỗcám dỗlôi kéo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勾

to hook, to join, to connect; to entice

bộ thủ 勹thành phần ⿹勹厶Chữ khó đọc · gōu
引

to pull, to stretch; to draw; to attract

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨

Xuất hiện trong 9 câu