← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
勾引
gōu yǐn
dụ dỗcám dỗlôi kéo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
勾
to hook, to join, to connect; to entice
引
to pull, to stretch; to draw; to attract
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
to hook, to join, to connect; to entice
to pull, to stretch; to draw; to attract