中文圣经
← Từ vựng
勿
wù
HSK 7
đừngkhông đượccấm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勿

must not, do not; without, never

bộ thủ 勹thành phần ⿹勹⿰丿丿Chữ khó đọc · wù

Xuất hiện trong 2 câu