中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
包
袱
bāo fu
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
bao
gánh nặng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
包
wrap, pack, bundle; package
bộ thủ
勹
thành phần
⿹勹巳
袱
apants; trousers; panties
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤伏
Chữ khó đọc · fu
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 27:24