中文圣经
← Từ vựng
包袱
bāo fu
HSK 7
baogánh nặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

包

wrap, pack, bundle; package

bộ thủ 勹thành phần ⿹勹巳
袱

apants; trousers; panties

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤伏Chữ khó đọc · fu

Xuất hiện trong 1 câu