中文圣经
← Từ vựng
包金
bāo jīn
mạ vàngbao vànglương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

包

wrap, pack, bundle; package

bộ thủ 勹thành phần ⿹勹巳
金

gold, metal; money

bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷

Xuất hiện trong 2 câu