← Từ vựng
匣子
xiá zǐ
cái hộp nhỏ; hộp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
匣
case, coffer, small box
bộ thủ 匚thành phần ⿷匚甲
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
cái hộp nhỏ; hộp
📄 Trang luyện viết (PDF)case, coffer, small box
son, child; seed, egg; fruit; small thing