中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
匣
子
xiá zi
+ Thêm vào bộ của tôi
cái hộp nhỏ
hộp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
匣
case, coffer, small box
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚甲
Chữ khó đọc · xiá
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 3 câu
I SA-MU-ÊN 6:8
I SA-MU-ÊN 6:11
I SA-MU-ÊN 6:15