中文圣经
Từ vựng
xiá zǐ

cái hộp nhỏ; hộp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

case, coffer, small box

bộ thủ thành phần ⿷匚甲

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu