← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
十三日
shí sān rì
ngày 13mười ba
Hỏi về từ này
Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
三
three
bộ thủ 一thành phần ⿱一二
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
ten, tenth; complete; perfect
three
sun; day; daytime