中文圣经
← Từ vựng
十二宫
shí èr gōng
mười hai cung hoàng đạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
二

two; twice

bộ thủ 二thành phần ⿱一一
宫

palace; surname

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀吕

Xuất hiện trong 1 câu