中文圣经
Từ vựng
shí bèi

gấp mười lần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

to double; to increase or multiply

bộ thủ thành phần ⿰亻咅

Xuất hiện trong 1 câu