中文圣经
Từ vựng
shí zú
HSK 5

đầy đủ; hoàn toàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 1 câu