← Từ vựng
十足
shí zú
HSK 5
đầy đủ; hoàn toàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
đầy đủ; hoàn toàn
📄 Trang luyện viết (PDF)ten, tenth; complete; perfect
foot; to attain, to satisfy; enough