中文圣经
Từ vựng
shēng jiàng

lên xuống; lên hạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to advance; to arise; to hoist, to raise

bộ thủ thành phần ⿻十?

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ thành phần ⿰阝夅

Xuất hiện trong 1 câu