中文圣经
← Từ vựng
半死
bàn sǐ
gần như chếtđau khổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

半

half; semi-, incomplete

bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 1 câu