中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
协
xié
hợp tác; giúp đỡ; hòa hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
协
to assist; to cooperate, to join; to harmonize
bộ thủ
十
thành phần
⿰十办
Xuất hiện trong 1 câu
II CÁC VUA 21:1