中文圣经
Từ vựng
xié

hợp tác; giúp đỡ; hòa hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assist; to cooperate, to join; to harmonize

bộ thủ thành phần ⿰十办

Xuất hiện trong 1 câu