← Từ vựng
卑鄙
bēi bǐ
HSK 7
bẩn thỉu; hèn hạ; bệ sâu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
卑
humble, low, inferior; to despise
bộ thủ 十thành phần ⿱白十
鄙
rustic, vulgar; to despise, to scorn
bộ thủ 阝thành phần ⿰啚阝
bẩn thỉu; hèn hạ; bệ sâu
📄 Trang luyện viết (PDF)humble, low, inferior; to despise
rustic, vulgar; to despise, to scorn