中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
卒
zú
binh lính; chết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
卒
soldier; servant; at last, finally
bộ thủ
十
thành phần
⿱亠⿱从十
Xuất hiện trong 13 câu
II LỊCH SỬ 30:6
II LỊCH SỬ 30:10
Ê-XƠ-TÊ 3:13
Ê-XƠ-TÊ 3:15
Ê-XƠ-TÊ 8:10
Ê-XƠ-TÊ 8:14
CÔNG VỤ 16:23
CÔNG VỤ 16:24
CÔNG VỤ 16:27
CÔNG VỤ 16:29
CÔNG VỤ 16:33
CÔNG VỤ 16:34
CÔNG VỤ 16:36