中文圣经
← Từ vựng
卒
zú
binh línhchết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

卒

soldier; servant; at last, finally

bộ thủ 十thành phần ⿱亠⿱从十Chữ khó đọc · zú

Xuất hiện trong 13 câu