← Từ vựng
单单
dān dān
chỉ; chỉ là; đơn độc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
单
single, individual, only; lone
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷?
单
single, individual, only; lone
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷?
chỉ; chỉ là; đơn độc
📄 Trang luyện viết (PDF)single, individual, only; lone
single, individual, only; lone