中文圣经
Từ vựng
dān bǎi

con lắc đơn; con lắc đơn giản; con lắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

single, individual, only; lone

bộ thủ thành phần ⿱丷?

to arrange, to display; pendulum, swing

bộ thủ thành phần ⿰扌罢

Xuất hiện trong 1 câu