← Từ vựng
单用
dān yòng
sử dụng riêng; dùng một mình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
单
single, individual, only; lone
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷?
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
sử dụng riêng; dùng một mình
📄 Trang luyện viết (PDF)single, individual, only; lone
to use, to employ, to apply; use