← Từ vựng
卖出
mài chū
Bán; bán ra; đạt giá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
卖
to sell; to betray; to show off
bộ thủ 十thành phần ⿱十买
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Bán; bán ra; đạt giá
📄 Trang luyện viết (PDF)to sell; to betray; to show off
to go out, to send out; stand; produce