中文圣经
← 卯

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

卯
mǎo
lỗ khớp; thời gian; năm Thỏ; hướng đông; sức mạnh
卯卯卯