中文圣经
Từ vựng
mǎo

lỗ khớp; thời gian; năm Thỏ; hướng đông; sức mạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

4th terrestrial branch; period from 5-7 a.m.

bộ thủ thành phần ⿰?卩

Xuất hiện trong 36 câu