中文圣经
← Từ vựng
印度
yìn dù
Ấn Độ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

印

print; mark; seal, stamp

bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩
度

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 2 câu