中文圣经
Từ vựng
wēi jí
HSK 7

nguy kịch; nguy hiểm; tình thế tuyệt vọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dangerous, precarious; high

bộ thủ thành phần ⿱厃㔾

anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent

bộ thủ thành phần ⿱刍心

Xuất hiện trong 1 câu