中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
即
jí
HSK 7
tức; nghĩa là; ngay; tức thì
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
即
promptly, quickly, immediately
bộ thủ
卩
thành phần
⿰?卩
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 41:14