中文圣经
← Từ vựng
即如
jí rú
chẳng hạnđể lấy dụthí dụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

即

promptly, quickly, immediately

bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩
如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口

Xuất hiện trong 1 câu