中文圣经
← 卷刃

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

卷刃
juǎn rèn
lưỡi dao cong; lưỡi cong; khí cong
卷卷卷
刃刃刃