← Từ vựng
卷刃
juàn rèn
lưỡi dao cong; lưỡi cong; khí cong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
卷
book, scroll, volume; curled up; to curl, to roll
bộ thủ 㔾thành phần ⿱龹㔾
刃
edged tool, cutlery, knife edge
bộ thủ 刀thành phần ⿹刀丶
lưỡi dao cong; lưỡi cong; khí cong
📄 Trang luyện viết (PDF)book, scroll, volume; curled up; to curl, to roll
edged tool, cutlery, knife edge