中文圣经
← Từ vựng
卸货
xiè huò
dỡ hàngsinh con

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

卸

to unload; to lay down; to resign

bộ thủ 卩thành phần ⿰⿱午止卩Chữ khó đọc · xiè
货

products, merchandise; goods, commodities

bộ thủ 贝thành phần ⿱化贝

Xuất hiện trong 1 câu