中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
厄
è
cực khổ; rủi ro
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
厄
adversity, difficulty, distress
bộ thủ
厂
thành phần
⿸厂㔾
Xuất hiện trong 1 câu
GIĂNG 19:13