中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
厅
tīng
HSK 5
hội trường; sảnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
厅
hall, central room
bộ thủ
厂
thành phần
⿸厂丁
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 25:23