中文圣经
← Từ vựng
厅
tīng
HSK 5
hội trườngsảnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厅

hall, central room

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂丁

Xuất hiện trong 1 câu