中文圣经
← 厉害

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

厉害
lì hai
tơi tả; kinh khủng; khắc nghiệt; chí mạnh; kỳ diệu
厉厉厉
害害害