中文圣经
← Từ vựng
厉害
lì hai
HSK 5
tơi tảkinh khủngkhắc nghiệtchí mạnhkỳ diệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厉

whetstone; to grind, to sharpen, to whet

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂万
害

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 4 câu