← Từ vựng
厉害
lì hài
HSK 5
tơi tả; kinh khủng; khắc nghiệt; chí mạnh; kỳ diệu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
厉
whetstone; to grind, to sharpen, to whet
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂万
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
tơi tả; kinh khủng; khắc nghiệt; chí mạnh; kỳ diệu
📄 Trang luyện viết (PDF)whetstone; to grind, to sharpen, to whet
to injure, to harm; to destroy, to kill