中文圣经
Từ vựng
yā fú

ép buộc; chinh phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

press; oppress; crush; pressure

bộ thủ thành phần ⿸厂⿰土丶

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 1 câu