← Từ vựng
原先
yuán xiān
HSK 5
ban đầu; lúc trước; cũ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
原
source, origin, beginning
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
ban đầu; lúc trước; cũ
📄 Trang luyện viết (PDF)source, origin, beginning
first, former, previous