中文圣经
Từ vựng
yuán gào
HSK 6

nguyên đơn; người khởi kiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

source, origin, beginning

bộ thủ thành phần ⿸厂泉

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 1 câu