← Từ vựng
原味
yuán wèi
vị nguyên bản; vị tự nhiên; đơn giản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
原
source, origin, beginning
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
味
taste; smell, odor; delicacy
bộ thủ 口thành phần ⿰口未
vị nguyên bản; vị tự nhiên; đơn giản
📄 Trang luyện viết (PDF)source, origin, beginning
taste; smell, odor; delicacy