中文圣经
← Từ vựng
厨
chú
bếpnhà bếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厨

kitchen; closet, cupboard

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂⿰豆寸

Xuất hiện trong 2 câu