中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
厨
chú
bếp; nhà bếp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
厨
kitchen; closet, cupboard
bộ thủ
厂
thành phần
⿸厂⿰豆寸
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 9:23
I SA-MU-ÊN 9:24