← Từ vựng
去信
qù xìn
gửi thư
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
gửi thư
📄 Trang luyện viết (PDF)to go away, to leave, to depart
to trust, to believe; letter, sign