中文圣经
Từ vựng
qù guó

rời khỏi đất nước; lưu vong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 1 câu