← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
去得
qù de
có thể đicó khả năng đi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
to go away, to leave, to depart
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready