中文圣经
← Từ vựng
叉子
chā zi
HSK 5
nĩacây chĩa baba tia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叉

fork; prong; cross, intersect

bộ thủ 又thành phần ⿴又丶
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu