中文圣经
← Từ vựng
双关
shuāng guān
nói láiý kiến kép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

双

pair, couple; both; measure word for things that come in pairs

bộ thủ 又thành phần ⿰又又
关

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天

Xuất hiện trong 1 câu