中文圣经
← Từ vựng
双眼
shuāng yǎn
cặp mắthai con mắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

双

pair, couple; both; measure word for things that come in pairs

bộ thủ 又thành phần ⿰又又
眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 1 câu