中文圣经
← Từ vựng
反叛
fǎn pàn
nổi loạnphản kháng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

反

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ 又thành phần ⿸厂又
叛

rebel; rebellion; rebellious

bộ thủ 又thành phần ⿰半反Chữ khó đọc · pàn

Xuất hiện trong 3 câu