中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
反
叛
fǎn pàn
+ Thêm vào bộ của tôi
nổi loạn
phản kháng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
反
reverse, opposite; contrary, anti-
bộ thủ
又
thành phần
⿸厂又
叛
rebel; rebellion; rebellious
bộ thủ
又
thành phần
⿰半反
Chữ khó đọc · pàn
Xuất hiện trong 3 câu
E-XƠ-RA 4:12
E-XƠ-RA 4:15
E-XƠ-RA 4:19