中文圣经
Từ vựng
fǎn fù wú cháng

thất thường; hay thay đổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ thành phần ⿸厂又

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ thành phần ⿱亻⿱日夂

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 1 câu