中文圣经
Từ vựng
fǎn huǐ

thối lui; từ bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ thành phần ⿸厂又

to regret, to repent, to show remorse

bộ thủ thành phần ⿰忄每

Xuất hiện trong 3 câu