中文圣经
Từ vựng
fǎn zhào

phản chiếu; ảnh phản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ thành phần ⿸厂又

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ thành phần ⿱昭灬

Xuất hiện trong 1 câu