中文圣经
Từ vựng
fà yuàn

thề; hứa; tác nguyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

desire, wish; honest, virtuous; ready, willing

bộ thủ thành phần ⿸原心

Xuất hiện trong 1 câu