中文圣经
← Từ vựng
发痒
fā yǎng
ngứagây ngứa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
痒

to itch; to tickle

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒羊Chữ khó đọc · yǎng

Xuất hiện trong 1 câu