中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
发
痒
fā yǎng
+ Thêm vào bộ của tôi
ngứa
gây ngứa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ
又
thành phần
⿸?又
痒
to itch; to tickle
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒羊
Chữ khó đọc · yǎng
Xuất hiện trong 1 câu
II TI-MÔ-THÊ 4:3