← Từ vựng
发痒
fā yǎng
ngứa; gây ngứa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
痒
to itch; to tickle
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒羊
ngứa; gây ngứa
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
to itch; to tickle